Thương Hiệu & CĐTBrand & Developer
20%
Uy tín nhà điều hành, đối tác thiết kế, lịch sử bàn giao.Operator pedigree, design partner, delivery record.
Lợi Suất & Dòng TiềnYield & Cash Flow
20%
Lợi suất cho thuê gộp/ròng, cash-on-cash, độ bền thu nhập.Gross & net rental yield, cash-on-cash, income durability.
Vị Trí & Thị TrườngLocation & Market
20%
Vị trí vi mô, nền tảng thành phố, cung–cầu, quỹ đạo tăng trưởng.Micro-location, city fundamentals, supply–demand, growth trajectory.
Quản Lý & Vận HànhManagement & Ops
15%
Chất lượng chương trình cho thuê, mức độ rảnh tay, chuẩn dịch vụ.Rental-programme quality, hands-off operation, service standard.
Thanh Khoản & Thoát VốnLiquidity & Exit
15%
Độ sâu thị trường thứ cấp, quyền mua nước ngoài, lựa chọn thoát vốn.Resale depth, foreign-buyer access, exit optionality.
Hồ Sơ Rủi RoRisk Profile
10%
Rủi ro thi công, tỷ giá, pháp lý, chu kỳ thị trường (điểm nghịch — cao hơn = rủi ro thấp hơn).Construction, currency, legal, market cyclicality (scored inversely — higher = lower risk).
Sáu trụ cột được tính theo trọng số, sau đó hiệu chỉnh bởi Hội đồng Đầu tư NAC dựa trên các giao dịch so sánh trước khi công bố điểm tổng hợp trên thang /100.
The six pillars are weighted, then calibrated by the NAC Investment Committee against comparable transactions before the /100 composite is published.
Thang xếp hạngGrade scale
85–100★★★★★Xuất SắcOutstanding
75–84★★★★Rất TốtExcellent
65–74★★★TốtStrong
55–64★★KháFair